khác biệt rõ rệt /dɪˈspærət/ Adjective
- English
- disparate
- Deutsch
- grundverschieden
Example
- INLINE SYNONYMY: Khác biệt rõ rệt (Không cùng hệ quy chiếu / Lệch pha / Khác một trời một vực) — của: The team members had disparate ideas on how to approach the project.
- The team members had disparate ideas on how to approach the project.
- Nhấn mạnh sự đa dạng ý tưởng đến mức không thể thống nhất.