khắc họa /kʰək̚˧˩˧ hwaː˧˩˧/ Verb
- English
- portray
- Deutsch
- darstellen
Example
- Bức tranh **khắc họa** (vẽ nên / nặn ra / dựng nên) hình ảnh người vợ thứ ba của công tước.
- The painting portrays the duke’s third wife.
- Nhấn mạnh kỹ thuật và sự sắp đặt của họa sĩ.