khẳng định Khẳng định Danh từ
- English
- assertion
- Deutsch
- die behauptung
Example
- Khẳng định [Tuyên bố đanh thép] / [Tuyên ngôn] / [Quan điểm vững chắc] của anh ấy rằng bộ trưởng đã nói dối là đúng.
- He was correct in his assertion that the minister had been lying.
- Dùng 'Khẳng định' vì nó nhấn mạnh tính chất lời nói có chủ đích.