khắp thế giới Khắp thế giới Adjective

English
worldwide
Deutsch
weltweit

Example

  • Công ty này có danh tiếng **khắp thế giới** về chất lượng.
  • The company has a worldwide reputation for quality.
  • Sử dụng 'khắp thế giới' tạo cảm giác lan tỏa, tự nhiên.