khát vọng /kʰaːt vɔŋ/ Noun
- English
- appetite
- Deutsch
- appetit
Example
- Anh ấy bị đau đầu và mất [thèm ăn] (sự ngon miệng / cảm giác thèm ăn / lòng ham muốn).
- He suffered from headaches and loss of appetite.
- Trong ngữ cảnh này, 'thèm ăn' là tự nhiên nhất.