khét tiếng /noʊtɔːriəs/ Adjective

English
notorious
Deutsch
berüchtigt

Example

  • Tên cướp **khét tiếng** (tai tiếng / mang tiếng xấu / bị ghét) đã bị bắt vào lúc rạng sáng.
  • The notorious outlaw was captured at dawn.
  • Nhấn mạnh sự nổi tiếng tiêu cực đã ăn sâu vào nhận thức chung.