kho chứa Kho chứa Noun

English
storage
Deutsch
speicher

Example

  • Những cái *bàn gấp* này dễ dàng *cất vào kho* (Kho chứa / Nơi lưu trữ / Chỗ cất) hơn.
  • Tables that fold flat for easy storage.
  • Dùng 'cất vào kho' để chỉ hành động cất giữ đồ đạc.