khởi hành [kʰə̌ːj hɐɲ] Noun

English
departure
Deutsch
abreise / abschied

Example

  • Giờ [Khởi hành] của chuyến bay bị hoãn lại hai tiếng.
  • The flight's departure was delayed.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, gắn với lịch trình.