không gian Không gian NounEnglishspaceDeutschder raumExampleCác phi hành gia dành nhiều tháng sống trong [Không gian] (Khoảng trống / Chỗ) ngoài Trái Đất.Astronauts spend months living in space.Dùng 'Không gian' là chuẩn nhất cho vũ trụ.