khớp nối / chung Khớp Nối Tính từ

English
joint
Deutsch
gelenk / gemeinsam

Example

  • Họ mở một tài khoản ngân hàng [Chung] (mối nối / liên kết) với nhau.
  • They opened a joint account.
  • Trong ngữ cảnh tài chính, 'Chung' là chuẩn mực.