khu trung tâm Khu trung tâm Adjective

English
downtown
Deutsch
innenstadt

Example

  • Tôi ghé thăm một cửa hàng **khu trung tâm** (trái tim đô thị / phố thị / trung tâm thương mại) mới mở.
  • We visited a downtown store.
  • Nhấn mạnh vị trí đắc địa, đắt đỏ.