kiên quyết / vững vàng [kiən˧˥ vwaŋ˧˥] / [vʊŋ˧˥ vaŋ˧˥] Trạng từ
- English
- firmly
- Deutsch
- fest
Example
- Cô ấy **kiên quyết** (dứt khoát / quyết đoán / chắc nịch) nắm chặt tay anh ấy.
- She gripped his hand firmly.
- Nhấn mạnh sự không buông tay vì lý do cảm xúc hoặc ý chí.