kinh khủng kinh khủng Adverb
- English
- terribly
- Deutsch
- furchtbar
Example
- Tôi **kinh khủng** (vô cùng/cực kỳ/tệ hại) xin lỗi—tôi có làm bạn bị thương không?
- I'm terribly sorry—did I hurt you?
- Trong ngữ cảnh xin lỗi, 'kinh khủng' nghe hơi nặng nề, người Việt thường dùng 'vô cùng' hoặc 'thành thật'.