kinh tế học Kinh tế học Noun
- English
- economics
- Deutsch
- wirtschaftswissenschaften
Example
- Anh ấy quyết định theo đuổi **Kinh tế học** ([Kinh tế học] / [Kinh tế] / [Tài chính học]) để hiểu rõ các xu hướng thị trường.
- He decided to major in economics to understand market trends.
- Đây là cách nói chuẩn mực nhất khi nhắc đến ngành học.