lạc quan Lạc quan Adjective
- English
- optimistic
- Deutsch
- optimistisch
Example
- Hiện tại chúng ta đang có một **cái nhìn Lạc quan** (Tích cực / Hướng thiện / Tin tưởng) hơn.
- We are now taking a more optimistic view.
- Dùng 'cái nhìn' để làm rõ đối tượng của sự lạc quan.