lanh lợi Lanh lợi Tính từ
- English
- clever
- Deutsch
- schlau
Example
- Chị ấy là một cô bé **lanh lợi** (thông minh / nhanh trí / khéo léo) thích giải các câu đố.
- She is a clever child who loves solving puzzles.
- Nhấn mạnh sự nhanh nhạy bẩm sinh của đứa trẻ.