lặp lại lặp lại Tính từ

English
repeated
Deutsch
wiederholt

Example

  • Cô ấy đã phớt lờ những cuộc gọi **lặp lại** của anh ấy.
  • She ignored his repeated calls.
  • Nhấn mạnh sự dai dẳng của hành động gọi.