lâu dài / trường kỳ /laʊ zai/ Adjective
- English
- long-term
- Deutsch
- langfristig
Example
- Mục tiêu **lâu dài** (**trường kỳ** / **bền vững** / **thâm căn**) của chúng tôi là giảm chi phí vận hành.
- Our long-term goal is to lower operating costs.
- Sử dụng 'lâu dài' tạo cảm giác ấm áp, đáng tin cậy hơn 'dài hạn'.