lau Lau Động từ

English
wipe
Deutsch
abwischen

Example

  • Lau (Lau / Chùi / Lau sạch) cái chân của bạn trước khi vào nhà nhé.
  • Please wipe your feet on the mat.
  • Yêu cầu lịch sự, nhấn mạnh hành động vật lý.