lấy lại / thu hồi /rɪˈtriːv/ Động từ
- English
- retrieve
- Deutsch
- zurückholen
Example
- Cô ấy cúi xuống [Lấy lại] (Nhặt / Lượm / Mang về) chiếc lược của mình dưới sàn nhà.
- She bent to retrieve her comb from the floor.
- Trong ngữ cảnh này, 'Lấy lại' mang tính vật lý, gần với 'pick up' nhưng có chủ đích hơn.