ngả / dốc sức Ngả Động từ

English
lean
Deutsch
sich engagieren / sich stützen

Example

  • Tôi **ngả** lưng [Ngả / Tựa / Dốc sức] trên ghế để thư giãn.
  • I leaned back in my chair to relax.
  • Dùng 'ngả' để chỉ hành động vật lý thư giãn.