ít nhất ít nhất Trạng từ
- English
- least
- Deutsch
- am wenigsten / der/die/das wenigste
Example
- Anh ấy luôn xuất hiện đúng lúc bạn *ít nhất* (tối thiểu / chút đỉnh / cùng lắm) mong đợi.
- He always turns up just when you least expect him.
- Nhấn mạnh sự bất ngờ về thời điểm.