nằm / nói dối [nɐm˧˩˧] / [nɔj˧˥ zoj˧˥] Verb

English
lie
Deutsch
liegen

Example

  • Tôi cần [nằm] xuống một lát để giãn cơ cột sống.
  • I need to lie on my back to stretch my spine.
  • Dùng 'nằm' là cách tự nhiên nhất cho tư thế cơ thể.