liên tiếp liên tiếp Adjective
- English
- consecutive
- Deutsch
- aufeinanderfolgend
Example
- Đội bóng đã thắng năm trận **liên tiếp** (kế tiếp / liền mạch / nối tiếp) trong mùa giải.
- The team won five consecutive games.
- Nhấn mạnh chuỗi 5 trận thắng không bị ngắt quãng.