lưu hành /lʊw haɲ/ Động từ

English
circulate
Deutsch
zirkulieren

Example

  • Tim giúp **Lưu hành** [Truyền bá / Phổ biến / Lan truyền] máu đi khắp cơ thể.
  • The heart helps to circulate blood throughout the body.
  • Trong ngữ cảnh sinh học, 'Lưu hành' có thể dùng, nhưng 'Tuần hoàn' chuẩn hơn.