lý luận /lɪ˧˩˧ ʔwən˧˩˧/ Noun
- English
- reasoning
- Deutsch
- die argumentation
Example
- Hãy trình bày **Lý luận** (Suy luận / Lý lẽ / Luận điểm) đằng sau quyết định này.
- What is the reasoning behind this decision?
- Yêu cầu giải thích chuỗi logic, không chỉ nguyên nhân.