mang tính thể chế /ˌɪnstɪˈtuːʃənl/ Adjective
- English
- institutional
- Deutsch
- institutionell
Example
- Trường đại học đang đối mặt với những thách thức **mang tính thể chế** về vấn đề tài trợ.
- The university is facing institutional challenges regarding funding.
- Nhấn mạnh vấn đề nằm ở cấu trúc quản lý, không phải cá nhân.