mang tính thử nghiệm mang tính thử nghiệm Adjective
- English
- experimental
- Deutsch
- experimentell
Example
- Các phương pháp giảng dạy **mang tính thử nghiệm** của trường bao gồm việc cho phép học sinh tự chọn chương trình học.
- The school's experimental teaching methods include letting children choose their curriculum.
- Nhấn mạnh sự đổi mới trong giáo dục.