mạnh mẽ /mɛŋ˧ mɛ˧/ Tính từ
- English
- powerful
- Deutsch
- mächtig
Example
- Tập đoàn này có một bộ máy vận hành **Mạnh Mẽ** (**Uy Lực** / **Sức Nặng** / **Hiệu Quả**) tại Washington.
- The company has a powerful lobby in Washington.
- Nhấn mạnh khả năng gây ảnh hưởng chính trị.