mẫu vật /ˈspɛsɪmən/ Noun

English
specimen
Deutsch
exemplar

Example

  • Nhà địa chất đã kiểm tra **mẫu vật** (mẫu vật / tiêu bản / thể mẫu) đá đó.
  • The geologist examined the rock specimen.
  • Nhấn mạnh tính vật lý và khoa học.