máy ảnh [mai˧˨ʔ aːŋ˧˨ʔ] NounEnglishcameraDeutschkameraExampleCô ấy giơ máy ảnh lên chụp hoàng hôn.She pointed the camera at the sunset.Hành động chụp hoàng hôn rất phổ biến trong văn hóa du lịch Việt Nam.