mệnh đề / điều khoản /klɔːz/ Noun
- English
- clause
- Deutsch
- klausel / satzteil
Example
- Câu này chứa hai [Mệnh đề / Điều khoản / Phần] độc lập được nối bằng một liên từ.
- The sentence contains two independent clauses joined by a conjunction.
- Nhấn mạnh cấu trúc ngữ pháp.