miếng lót /pæd/ Noun
- English
- pad
- Deutsch
- polster / pad
Example
- Dùng **miếng lót** (tấm lót / miếng đệm / đế lót) tẩy trang để lau sạch lớp trang điểm.
- Use a cleansing pad to remove makeup.
- Miếng lót tẩy trang là cách nói phổ biến nhất cho 'makeup pad'.