mô phỏng /moʊ fɪŋ/ Động từ
- English
- simulate
- Deutsch
- simulieren
Example
- Phần mềm máy tính có thể được dùng để **mô phỏng** (tái hiện / giả lập / làm mẫu) các điều kiện dưới đáy biển.
- Computer software can be used to simulate conditions on the seabed.
- Nhấn mạnh tính chính xác của mô hình kỹ thuật.