mới đây /mɔj˧ daɪ˧/ Adjective

English
recent
Deutsch
kürzlich

Example

  • Một nghiên cứu *mới đây* (gần đây / vừa qua) cho thấy giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
  • A recent study shows that sleep improves memory.
  • Dùng 'mới đây' để chỉ nghiên cứu khoa học là chuẩn mực.