mức độ / bằng cấp /deɪˈɡriː/ Noun
- English
- degree
- Deutsch
- der grad / der abschluss
Example
- Nước đóng băng ở 32 **mức độ** (độ) Fahrenheit. (Nước đóng băng ở 32 **độ** Fahrenheit.)
- Water freezes at 32 degrees Fahrenheit.
- Trong vật lý, 'độ' là từ tự nhiên nhất.