mức tối thiểu /mɪnɪməm/ Adjective
- English
- minimum
- Deutsch
- das minimum / minimal
Example
- Chỉ có **Mức tối thiểu** (Số lượng ít nhất / Giới hạn dưới / Mức thấp nhất) phí giao dịch cho thẻ tín dụng.
- There is a minimum charge for credit card transactions.
- Dùng 'Mức tối thiểu' để chỉ một khoản phí cụ thể.