cụ thể là Cụ thể là Adverb
- English
- namely
- Deutsch
- nämlich
Example
- Chúng ta cần tập trung vào thị trường cốt lõi, Cụ thể là, các chuyên gia trẻ tuổi.
- We need to focus on our core market, namely, young professionals.
- Nhấn mạnh nhóm đối tượng chính xác.