nền tảng Nền tảng Noun

English
background
Deutsch
hintergrund

Example

  • Cô ấy có **Nền tảng** (căn cơ/xuất thân/gốc gác) về âm nhạc.
  • She comes from a musical background.
  • Nhấn mạnh vào kỹ năng được đào tạo.