ngay lập tức /ŋɐj˧˥ lɐp̚˧˥ tɨk̚˧˥/ Adverb

English
instantly
Deutsch
sofort

Example

  • Cơn đau tan biến [ngay lập tức] (tức thì / liền) — của: The pain vanished instantly.
  • The pain vanished instantly.
  • Nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn và nhanh chóng.