ngày nay /ŋaj˧˥ naj˧˥/ Adverb
- English
- nowadays
- Deutsch
- heutzutage
Example
- Ngày nay (Hiện nay / Thời buổi này / Thời đại này), hầu hết mọi người thích dịch vụ streaming hơn truyền hình cáp.
- Nowadays, most people prefer streaming services to cable TV.
- Sử dụng 'Ngày nay' nhấn mạnh sự thay đổi thói quen tiêu dùng.