nghèo /ŋeəw˧˩˧/ Adjective

English
poor
Deutsch
arm

Example

  • Gia đình họ **nghèo** (bần cùng / thiếu thốn / đói kém) đến mức không đủ tiền mua sách vở cho con.
  • They were too poor to buy shoes for the kids.
  • Sử dụng 'nghèo' là trực diện và phổ biến nhất.