nghị viện Nghị viện Adjective

English
congressional
Deutsch
parlamentarisch

Example

  • Ủy ban [Nghị viện] đã họp để thảo luận về dự luật mới.
  • The congressional committee met to discuss the new bill.
  • Dùng 'Nghị viện' để giữ sự trang trọng, tránh dùng 'Quốc hội' vì có thể gây nhầm lẫn với cơ quan Việt Nam.