ngọn đồi /ŋɔn˧˨ʔ ʔɗoːi˧˨/ NounEnglishhillDeutschhügelExampleChúng tôi leo [ngọn đồi] để ngắm cảnh. (ngọn đồi / gò đất / dốc cao)We hiked up the hill to see the view.Sử dụng 'ngọn' là chuẩn mực nhất.