người bảo vệ Người bảo vệ Danh từ
- English
- defender
- Deutsch
- der verteidiger
Example
- Người bảo vệ [Người bảo vệ / Hậu vệ / Người che chở] đã có một pha cản phá quan trọng ở phút cuối.
- The defender made a crucial tackle in the final minute.
- Trong thể thao, 'Hậu vệ' là từ thông dụng nhất.