nhà soạn nhạc Nhà soạn nhạc Noun
- English
- composer
- Deutsch
- komponist
Example
- Verdi là một [Nhà soạn nhạc] (Nhạc sĩ / Người phổ nhạc / Tác giả âm nhạc) rất sung sức của thể loại opera.
- Verdi was a prolific composer of operas.
- Dùng 'sung sức' (prolific) để nhấn mạnh số lượng lớn tác phẩm.