nhà tài trợ Nhà tài trợ Noun

English
sponsor
Deutsch
förderer

Example

  • Chuỗi sự kiện âm nhạc này có ba [Nhà tài trợ] lớn từ ngành công nghệ.
  • The concert series has several major corporate sponsors.
  • Nhấn mạnh vai trò tài chính chính thức.