nhập Nhập Noun
- English
- import
- Deutsch
- importieren
Example
- Đất nước này phụ thuộc nặng nề vào **nhập khẩu** thực phẩm. (Thu về biển lớn — của: The country relies heavily on food imports.)
- The country relies heavily on food imports.
- Nhấn mạnh sự phụ thuộc kinh tế.