nhảy vọt Nhảy Vọt Noun
- English
- leap
- Deutsch
- der sprung / springen
Example
- Con ếch thực hiện một [bước nhảy vọt] (bước nhảy vọt / cú nhảy / bước tiến vượt bậc) đột ngột xuống ao.
- The frog made a sudden leap into the pond.
- Nhấn mạnh sự bất ngờ và khoảng cách di chuyển.