nhiệt huyết / đam mê Nhiệt huyết Tính từ

English
passionate
Deutsch
leidenschaftlich

Example

  • Cô ấy có một bản tính **nhiệt huyết** thu hút mọi người. (Cô ấy có một bản tính **nhiệt huyết** / **đam mê** / **say mê** thu hút mọi người.)
  • She has a passionate nature that draws people in.
  • Dùng 'bản tính' để chỉ tính cách cố hữu.